GiacHoi.comGiác Hơi

Tiếng Anh: Level of evidence Nghiên cứu

Một lời khuyên nghe rất chắc chắn vẫn có thể dựa trên bằng chứng yếu.
Câu hữu ích khi nghe một đề nghị lạ: điều này dựa trên nghiên cứu nào, trên bao nhiêu người, và người trong nghiên cứu có giống hoàn cảnh của tôi không.
Kinh nghiệm lâm sàng có giá trị thật, nhưng nó là một tầng trong thang chứ không phải tầng cao nhất.

Cùng nhóm “Nghiên cứu”

Toàn bộ từ điển 99 mục

Buổi khám 4

Kết luận 10

Xét nghiệm 9

Thủ thuật 4

Điều trị 12

Thuốc 13

Quy trình 10

Bệnh viện 3

Hồ sơ 10

Bảo hiểm 8

Đi nước ngoài 5

Dự phòng 8

Nghiên cứu 3

Công cụ khác